Nhiệm vụ KHCN Cấp Cơ Sở · 2025
Nâng Cao Chất Lượng Thực Hiện Kỹ Thuật Nội Soi Phế Quản Ống Mềm Dưới Gây Mê
Đề án cải tiến chất lượng tại Khoa Nội Hô Hấp, Bệnh Viện Bãi Cháy năm 2025 —
Xem Kết Quả
Đặt Vấn Đề
Tại Sao Cần Nâng Cao Chất Lượng Nội Soi Phế Quản Gây Mê?
Bối cảnh lâm sàng
Trong hơn 150 năm, nội soi phế quản mềm là trụ cột chẩn đoán và điều trị bệnh phổi. Gây mê toàn thân — đặc biệt bằng propofol — giúp bệnh nhân dễ chịu hơn, giảm ho, lo lắng và các biến chứng nặng như co thắt phế quản, suy hô hấp.
Theo Hiệp hội Lồng ngực Anh, trên 95% trung tâm nội soi thực hiện thủ thuật dưới gây mê. Tại Bắc Mỹ tỷ lệ này là 50,9% (Wahidi, 2011), tại Anh là 73% (Levin, 2014).
Thực trạng tại Bệnh viện Bãi Cháy
Nghiên cứu năm 2024 trên 52 bệnh nhân ghi nhận tỷ lệ biến chứng sau nội soi còn cao: ho đờm 58,8%, đau ngực 54,9%, sút cân 43,1%, khó thở 33,3%, ho máu 17,6%.
Quy trình khử khuẩn chưa đồng đều; nhiều bệnh nhân chưa được tư vấn đầy đủ trước nội soi. Đây là cơ sở thực tiễn để triển khai đề án cải tiến chất lượng năm 2025.
Mục Tiêu Đề Án
Mục tiêu 1
>90% điều dưỡng viên trợ giúp nội soi phế quản thực hiện quy trình kỹ thuật đạt mức khá trở lên.
Mục tiêu 2
Nâng cao tỷ lệ bệnh nhân được thực hiện nội soi phế quản ống mềm dưới gây mê đạt >90%.
Chương 1 · Tổng Quan
Gây Mê Toàn Thân Trong Nội Soi Phế Quản
Vai trò của an thần
Nội soi phế quản luôn đi kèm lo lắng, đau và khó thở. Hiệp hội Lồng ngực Mỹ (ATS) và Anh (BTS) đều khuyến khích sử dụng an thần trong suốt quá trình thủ thuật. Mức độ an thần dao động từ nhẹ đến gây mê toàn thân, tùy đặc điểm bệnh nhân và độ phức tạp của thủ thuật.
Propofol — Lựa chọn hàng đầu
Propofol khởi phát nhanh (dưới 2 phút), phục hồi nhanh (dưới 15 phút). Nghiên cứu Sahin (2012) cho thấy propofol có tỷ lệ biến chứng thấp nhất so với alfentanil, midazolam và lidocaine tại chỗ. Tuy nhiên, Grendelmeier (2014) ghi nhận tụt huyết áp 15,4% và giảm SpO₂ dưới 90% là 16,4%.
Liều lượng propofol
  • Khởi mê: 2–2,5 mg/kg tĩnh mạch chậm trong 30 giây – 2 phút
  • Duy trì: 1/3 liều khởi mê hoặc truyền liên tục 6–12 mg/kg/h
  • An thần hoàn toàn: 100–200 mcg/kg/phút
  • An thần hồi sức: 1–2 mg/kg/h bằng bơm tiêm điện
Chống chỉ định tương đối
  • Động kinh chưa ổn định
  • Phụ nữ có thai, trẻ em dưới 3 tuổi
  • Rối loạn chuyển hóa lipid
Chỉ Định & Chống Chỉ Định Nội Soi Phế Quản
Chỉ định chẩn đoán
  • Bệnh lý ác tính, khối u trung thất
  • Ho máu, ho kéo dài không rõ nguyên nhân
  • Xẹp phổi, tràn dịch màng phổi chưa rõ nguyên nhân
  • Hít phải dị vật, chấn thương ngực
  • Nói khàn, liệt dây thanh âm
Chỉ định điều trị
  • Hút, rửa khí phế quản, phế nang
  • Loại bỏ dị vật, tổ chức gây tắc nghẽn
  • Đặt nội khí quản, đặt giá đỡ, duy trì đường thở
  • Tiêm thuốc trực tiếp vào tổn thương
Chống chỉ định tuyệt đối
  • Bệnh nhân không đồng ý
  • Người thực hiện thiếu kinh nghiệm
  • Không đủ dụng cụ hoặc oxy
Chống chỉ định tương đối
  • Rối loạn nhịp tim nặng, giảm oxy máu nặng
  • Thể trạng dễ chảy máu
Quy Trình Thực Hiện Nội Soi Phế Quản Gây Mê
Trong quá trình soi, duy trì SpO₂ >95%; tạm dừng khi SpO₂ <92% và tiếp tục khi SpO₂ ≥98%. Sau 2 giờ tại phòng hồi tỉnh, bệnh nhân có thể ra viện nhưng không điều khiển phương tiện giao thông.
Biến Chứng Nội Soi Phế Quản Ống Mềm
Thiếu oxy máu
PaO₂ có thể giảm 10 mmHg, SaO₂ giảm 2–5%. Cần ngừng soi ngay, tăng lưu lượng oxy, dùng thuốc giãn phế quản nếu cần.
Chảy máu
Thường xảy ra khi sinh thiết. Xử trí bằng adrenalin 0,01%, morphin tiêm bắp; nếu không kết quả cần đặt nội khí quản và liên hệ nút mạch cấp cứu.
Co thắt thanh phế quản
Xảy ra do gây tê không kỹ, kích thích phản xạ phó giao cảm. Cần đặc biệt lưu ý ở bệnh nhân hen phế quản, COPD.
Tràn khí màng phổi
Gặp 5–5,5% khi sinh thiết xuyên thành phế quản. Tràn khí ít: thở oxy, theo dõi. Tràn khí nhiều: mở màng phổi dẫn lưu khí.
Tổng Quan Nghiên Cứu
Bằng Chứng Khoa Học Về Nội Soi Phế Quản
Trên thế giới
Schreiber (2003): Độ nhạy chẩn đoán tổn thương trung tâm 88%, ngoại vi 69%. Zaric (2013): Siêu âm nội soi phế quản đạt độ nhạy 97,8% và độ đặc hiệu 94,4% trong chẩn đoán ung thư phổi.
Papazian (2020): Dịch hút nội khí quản có độ nhạy cao hơn rửa phế quản phế nang (75,7% vs 71,1%) nhưng độ đặc hiệu kém hơn (67,9% vs 79,6%).
Tại Việt Nam
Hoàng Chân Phương (2024): Nhóm gây mê có số mẫu sinh thiết dương tính cao hơn nhóm gây tê (4,23 vs 2,13 mẫu, p=0,000; 87,7% vs 60,0%, p=0,013). Điểm đau VAS nhóm gây mê thấp hơn rõ rệt (0,03 vs 5,15, p=0,000).
Dương Danh Bộ (2023): Nội soi phế quản siêu âm sinh thiết xuyên thành đạt độ chính xác 86,4% trên 81 bệnh nhân, không có biến chứng nặng.
Chương 2 · Phương Pháp
Phân Tích Nguyên Nhân — Sơ Đồ Xương Cá
Bệnh nhân
Chưa biết hiệu quả kỹ thuật; tư vấn chưa đầy đủ; hạn chế kinh tế
Nhân viên y tế
Kiến thức chưa đồng nhất; kỹ năng thực hành chưa thành thục
Tổ chức, quản lý
QT nội soi chưa chuẩn hoá; QT khử khuẩn chưa thống nhất
Môi trường
Thiếu phương tiện máy móc kỹ thuật hỗ trợ
Thiết Kế Nghiên Cứu & Đối Tượng
Thiết kế & địa điểm
Nghiên cứu quan sát mô tả kết hợp can thiệp trước–sau, thực hiện tại Bệnh viện Bãi Cháy từ tháng 1/2025 đến tháng 10/2025.
Tiêu chuẩn lựa chọn
  • Nhân viên y tế tham gia thực hiện kỹ thuật nội soi phế quản
  • Bệnh nhân nội trú có chỉ định nội soi phế quản
Tiêu chuẩn loại trừ
  • Nhân viên đang tham gia khóa học trợ giúp nội soi
  • Bệnh nhân thở máy tại ICU và ICU Ung bướu
Phương pháp chọn mẫu
KTV/Điều dưỡng: Lấy ngẫu nhiên 20 lượt/tháng ở mỗi quy trình kỹ thuật để đánh giá bằng bảng kiểm.
Bệnh nhân: Toàn bộ bệnh nhân nội soi phế quản ống mềm năm 2025; đánh giá tổng lượt gây mê/tổng lượt nội soi mỗi tháng.
Thời gian đánh giá
  • Trước can thiệp: 03/2025
  • Trong can thiệp: hàng tháng từ 04/2025
  • Sau can thiệp: 09/2025
Các Giải Pháp Can Thiệp Được Lựa Chọn
Chuẩn hoá quy trình nội soi phế quản gây mê
Bổ sung, sửa đổi quy trình; tập huấn định kỳ; giám sát tuân thủ thường xuyên. Điểm hiệu quả × thực thi = 25/25.
Chuẩn hoá quy trình khử khuẩn dụng cụ
Thống nhất quy trình; tập huấn KTV; phối hợp Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn giám sát độc lập. Điểm: 25/25.
Truyền thông & tư vấn bệnh nhân
Tư vấn trực tiếp, tranh ảnh minh họa, tờ rơi, video, mã QR. Điểm: 25/25.
Đào tạo nhân lực
Đào tạo kỹ năng đồng đều; chương trình định kỳ và chuyên sâu; giám sát chặt chẽ. Điểm: 25/25.
Chương 3 · Kết Quả
Tuân Thủ Quy Trình Kỹ Thuật Trước Can Thiệp (Tháng 3/2025)
Kết quả ban đầu — 20 trường hợp
Không có trường hợp nào đạt mức Tốt (0%). Phần lớn ở mức Trung bình (50%) và Khá (45%), còn 1 trường hợp Yếu (5%). Điều này phản ánh mức độ chuẩn hóa chưa cao, còn tồn tại sai sót trong các bước quan trọng.
Tương tự, quy trình khử khuẩn: 0% Tốt, 40% Khá, 55% Trung bình, 5% Yếu — thậm chí còn thấp hơn quy trình kỹ thuật.
Cải Thiện Tuân Thủ Quy Trình Kỹ Thuật Qua Các Tháng
Tỷ lệ đạt Tốt tăng từ 5% (tháng 4) lên 95% (tháng 9/2025). Từ tháng 7 trở đi, không còn trường hợp Trung bình hay Yếu. Kiểm định Wilcoxon Signed-Rank: Z = -3,923, p < 0,001 — 19/20 đối tượng cải thiện (95%).
Cải Thiện Tuân Thủ Quy Trình Khử Khuẩn Qua Các Tháng
Tỷ lệ Tốt tăng từ 5% (tháng 4) lên 90% (tháng 8–9/2025). Từ tháng 7, không còn mức Trung bình và Yếu. Kiểm định Wilcoxon: Z = -2,828, p = 0,005 — 8/20 trường hợp cải thiện, 12 không thay đổi, không có trường hợp giảm.
Tỷ Lệ Bệnh Nhân Đồng Ý Gây Mê Trong Nội Soi
Trước đề án (T2–T3/2025)
Tháng 2: 86/99 bệnh nhân gây mê (87%). Tháng 3: 80/85 bệnh nhân gây mê (94%). Tổng: 166/184 ca — 90%. Nguyên nhân từ chối chủ yếu do chưa hiểu lợi ích, lo ngại tai biến hoặc chi phí.
Sau đề án (T4–T9/2025)
Tỷ lệ đồng ý gây mê duy trì ổn định 94–97% qua 6 tháng. Tổng: 521/542 ca — 96%. Tháng 8 và 9 đạt cao nhất: 97%.
Tỷ Lệ Biến Chứng Sau Gây Mê Nội Soi Phế Quản
Trong tổng số 687 ca gây mê, các biến chứng ghi nhận đều ở mức thấp và kiểm soát được:
1,60%
Tụt huyết áp
11 trường hợp — biến chứng gặp nhiều nhất
1,01%
Co thắt khí quản
7 trường hợp
0,87%
Tụt SpO₂
6 trường hợp
0,58%
Chảy máu
4 trường hợp
Điểm nổi bật
Không ghi nhận trường hợp tràn khí màng phổi hay sốc phản vệ trong toàn bộ 687 ca. Tỷ lệ biến chứng tương đồng với số liệu quốc tế, khẳng định tính an toàn của quy trình sau khi được chuẩn hóa.
Các Sản Phẩm Của Đề Án Cải Tiến Chất Lượng
01
Chương trình đào tạo
Chuẩn hoá, ban hành QĐ 1328/QĐ-BVBC ngày 01/8/2025
04
Buổi tập huấn
2 buổi quy trình trợ giúp + 2 buổi quy trình khử khuẩn
02
Video truyền thông
Đăng tải trên YouTube khoa và fanpage bệnh viện
20K
Lượt xem fanpage
Video nội soi phế quản gây mê tại fanpage bệnh viện
413
Lượt xem YouTube
Tại kênh khoa Hô hấp tính đến hết tháng 9/2025
03
Bài viết fanpage
Giới thiệu kỹ thuật nội soi phế quản ống mềm gây mê
Chuẩn Hoá Chương Trình Đào Tạo & Quy Trình Khử Khuẩn
Chương trình đào tạo (QĐ 1328/QĐ-BVBC)
Khoa cập nhật, chỉnh sửa và bổ sung lần 1 chương trình đào tạo nội soi phế quản, được Hội đồng thông qua và ban hành ngày 01/08/2025. Chương trình bao gồm "Nội soi phế quản ống mềm gây tê" dành cho bác sĩ chuyên ngành Hô hấp, Hồi sức cấp cứu (3 tháng).
Quy trình khử khuẩn (QĐ 419/QĐ-BVBC)
Phối hợp cùng Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn sửa đổi, bổ sung và hoàn thiện quy trình khử khuẩn dụng cụ nội soi phế quản, ban hành ngày 28/03/2025. Bao gồm QT xử lý ống nội soi mềm bằng tay (QT.KSNK.14) và bằng máy (QT.KSNK.15).
Đào Tạo Bác Sĩ & Kỹ Thuật Viên
Lớp đào tạo liên tục
Lớp "Trợ giúp nội soi phế quản ống mềm" được mở theo QĐ 741/QĐ-BVBC, tổ chức từ 12/05/2025 đến 12/07/2025 tại Khoa Nội Hô hấp, với 03 học viên điều dưỡng mới.
Kết quả đào tạo
Năm 2025 đã đào tạo bổ sung 03 điều dưỡng thực hiện kỹ thuật trợ giúp nội soi phế quản ống mềm. Tổ chức 02 buổi tập huấn quy trình trợ giúp và 02 buổi tập huấn quy trình khử khuẩn cho toàn bộ nhân viên khoa.
Truyền Thông Đa Kênh — Video, Fanpage & Mã QR
Video YouTube
Video "Gây mê trong nội soi phế quản" đạt 232 lượt xem; video "Nội soi phế quản" đạt 161 lượt xem tại kênh khoa Hô hấp. Video fanpage bệnh viện đạt 20.000 lượt xem. Người bệnh tiếp cận kiến thức trực quan, dễ hiểu.
Bài viết Fanpage & Tờ rơi
03 bài viết trên fanpage Bệnh viện Bãi Cháy giới thiệu kỹ thuật, đạt 2.300+ lượt xem và 54 lượt tương tác. Tờ rơi và mã QR được treo tại bảng truyền thông các khoa phòng, giúp bệnh nhân quét xem video bất cứ lúc nào.
Tư vấn trực tiếp
Mỗi bệnh nhân đến nội soi được bác sĩ, kỹ thuật viên tư vấn trực tiếp về tác dụng, ưu nhược điểm từng phương pháp và biến chứng có thể gặp — kết hợp trả lời thắc mắc ngay tại phòng chờ.
Mã QR Tại Bảng Truyền Thông Khoa Nội Hô Hấp
QR — Gây mê trong nội soi phế quản
Quét mã QR để xem video minh họa quá trình gây mê trong nội soi phế quản.
QR — Giới thiệu kỹ thuật nội soi phế quản
Quét mã QR để xem video minh họa nội soi phế quản.
Chương 4 · Bàn Luận
Bàn Luận Về Kết Quả Đề Tài
1
Tuân thủ quy trình kỹ thuật
Từ 0% Tốt (tháng 3) lên 95% Tốt (tháng 9). Đào tạo, giám sát và chuẩn hóa quy trình có tác động trực tiếp đến chất lượng thao tác, tạo sự đồng đều trong đội ngũ.
2
Tuân thủ quy trình khử khuẩn
Từ 0% Tốt lên 90% Tốt (tháng 8–9). Khi nhân viên được đào tạo đúng, giám sát chặt và có đủ phương tiện, họ hoàn toàn thực hiện tốt quy trình khử khuẩn, góp phần phòng chống lây nhiễm bệnh viện.
3
Sự đồng ý gây mê của bệnh nhân
Tỷ lệ đồng ý gây mê tăng từ 87–94% (trước can thiệp) lên 94–97% (sau can thiệp). Video gây mê đạt 232 lượt xem — cao hơn video nội soi chung (161 lượt), phản ánh mối quan tâm đặc biệt của bệnh nhân.
4
Biến chứng sau gây mê
Tỷ lệ biến chứng thấp, ở mức chấp nhận được và tương đồng số liệu quốc tế. Không ghi nhận tràn khí màng phổi hay sốc phản vệ trong 687 ca.
Khó Khăn, Hạn Chế & Thuận Lợi
Khó khăn & hạn chế
  • Cỡ mẫu hạn chế tại một đơn vị, chưa đủ để khái quát toàn hệ thống
  • Thiên lệch quan sát: nhân viên biết mình đang được theo dõi có thể làm tăng giả tạo mức tuân thủ
  • Thời gian nghiên cứu ngắn (6 tháng), chưa đánh giá được tính bền vững lâu dài
  • Chưa phân tích sâu yếu tố thâm niên, trình độ, khối lượng công việc
  • Theo dõi biến chứng chỉ trong và ngay sau thủ thuật, chưa có theo dõi 24–48 giờ
Thuận lợi
  • Có cơ sở dữ liệu ban đầu rõ ràng làm căn cứ cải tiến
  • Dữ liệu thu thập liên tục hàng tháng, dễ theo dõi tiến bộ
  • Sự tham gia tích cực của toàn đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng, KTV
  • Đào tạo bài bản, bổ sung điều dưỡng mới có kỹ năng nội soi
  • Ứng dụng truyền thông đa dạng, hiện đại: video, fanpage, QR code
Khả Năng Ứng Dụng & Nhân Rộng
Trong khoa Nội hô hấp
Duy trì bảng kiểm tuân thủ như công cụ giám sát thường quy. Tiếp tục đào tạo định kỳ cho điều dưỡng, KTV mới. Sử dụng video, tờ rơi, mã QR trong truyền thông trước thủ thuật.
Trong đào tạo & nghiên cứu
Tài liệu đào tạo, video, bảng kiểm có thể đưa vào chương trình đào tạo liên tục cho nhân viên y tế toàn bệnh viện.
Nhân rộng ngoài bệnh viện
Kết quả có thể chia sẻ, triển khai thí điểm tại các bệnh viện tuyến tỉnh hoặc tuyến huyện có thực hiện nội soi phế quản, góp phần chuẩn hóa quy trình trên phạm vi rộng hơn.
Kết Luận
Kết Luận
Quy trình được chuẩn hóa & giám sát chặt chẽ
Nội soi phế quản gây mê tại Bệnh viện Bãi Cháy đã được chuẩn hóa toàn diện, đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng, KTV thực hiện đúng các bước đảm bảo an toàn người bệnh.
Tuân thủ quy trình đạt trên 90%
Tỷ lệ tuân thủ quy trình kỹ thuật và khử khuẩn dụng cụ đều đạt mức Tốt trên 90%, giúp giảm thiểu rủi ro và biến chứng cho người bệnh.
Tỷ lệ chấp nhận gây mê cao, biến chứng thấp
Tỷ lệ đồng ý gây mê đạt 94–97%. Trong 687 ca, biến chứng ít gặp, mức độ nhẹ và kiểm soát được. Không ghi nhận tràn khí màng phổi hay sốc phản vệ.
Truyền thông hiệu quả, bệnh nhân hài lòng hơn
Video, tờ rơi, mã QR và tư vấn trực tiếp giúp bệnh nhân hiểu rõ quy trình, giảm lo lắng và tăng sự hợp tác trước khi nội soi.

Sở Y tế Quảng Ninh — Bệnh viện Bãi Cháy: "Sức khỏe của bạn, trách nhiệm của chúng tôi" · Quảng Ninh, năm 2025